Kim chì chỉ rối
Direct English translation
Lead needles, tangled thread.
Equivalent English version
Odds and ends
Giải thích tiếng Việt
Chỉ những thứ lặt vặt, vụn vặt trong nhà như kim khâu bằng chì và chỉ bị rối, cũ nát, hầu như không còn giá trị đáng kể. Thường dùng để nói về đống đồ tạp nhạp, linh tinh.
English explanation
Refers to petty, miscellaneous household odds and ends that are shabby, tangled, or of little worth. It is commonly used for a clutter of trivial items around the house.